學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhìn thoáng quamáy dịch

piēMIẾT

  1. 1.liếc nhìn
  2. 2.nhìn thoáng qua
  3. 3.xuất hiện trong chớp mắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瞥 (形声。从目,敝声。本义眼光掠过) 同本义 瞥,过目也,一曰财见也。--《说文》 譬之犹一覕也。--《庄子·徐无鬼》 游尘外而瞥天兮。--张衡《思玄赋》 一鸡瞥来。--《聊斋志异·促织》 又如他刚要插嘴,妈妈瞥了他一眼;瞥观(暂观;偶尔阅览) 暂现,很快地出现一下 瞥若电灭。--张衡《舞赋》 又如瞥目(极言时间之短);瞥映(暂照);瞥眼间(一转眼间。极言时间短暂);故宫一瞥 瞥 〈副〉 突然,倏忽 瞥piē ⒈眼光掠过,匆匆一看~见。~了一眼。 ⒉短暂地出现游鱼~ ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [bì] chỉ âm.

mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瞥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict