字義Nghĩa
ốc vòi voi lớn, Tridacna gigasmáy dịch
chēXA
- 1.dùng trong 硨磲|砗磲[che1 qu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砗磲 砗chē
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 车 [chē] chỉ âm.
đá; đá