字義Nghĩa
(biến thể của 洞) hangmáy dịch
dòngĐỘNG
- 1.biến thể của 洞[dong4]
- 2.hang
- 3.hố
tóngĐỘNG
- 1.nghiền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
硐--通洞”、峒”。用于山洞、窑洞 硐子 硐tóng 1.石磨。 硐dòng 1.山洞。 2.矿坑。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 同 [tóng] chỉ âm.
碦 — đá; rock