字義Nghĩa
công cụ làm đất nệnmáy dịch
wòNGẠ
- 1.xem 石硪[shi2 wo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
硪 石硪 硪wò一种打砸地基的工具石~子。 硪é 1.石崖。 2.见"硏硪"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 我 [wǒ] chỉ âm.
碩 — đá; stone