學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

i-ốt (nguyên tố 53, I)máy dịch

diǎnĐIỂN

  1. 1.iốt (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

碘〈名〉 一种非金属一价和多价元素,原子序数53,属于卤素,主要用于医药(例如用于抗菌、治疗呆小病和甲状腺肿)、照相和分析 碘 diǎn非金属元素。符号l(iodium)。紫黑色晶体。有金属光泽,性脆,易升华成紫色蒸气。具毒性和腐蚀性。难溶于水,易溶于乙醇等有机溶剂。其制剂可以用来消毒和 治疗甲状腺肿,工业上用来制染料。 【碘仿】有机化合物。分子式chi3,。有特殊气味的黄色结晶。医药上用作防腐剂,外科上用做消毒剂。 【碘化钾】化学式ki。白色立方晶体或粉末。溶于水和乙醇,其水溶液能使碘溶解。用于制有机化合物,并用作化学试剂和治疗甲状腺肿症,也可作祛痰药。 【碘化氢】化学式hi。无色而有窒息性气味的气体。易凝,沸点-35.1℃ 。极易溶于水,同时放出大量热,水溶液称为氢碘酸,是强酸。主要用于药物合成。 【碘化银】无机化合物。化学式agi。黄色晶体。见光分解变色。用于照相底片和感光纸,还可用作人工降雨的药剂。可用碘化钾和硝酸银溶液作用制取。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [diǎn] chỉ âm.

khoáng chất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 碘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict