字義Nghĩa
telluri (nguyên tố 52, Te)máy dịch
dìĐẾ
- 1.nguyên tố teluri (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
碲 一种与硒和硫有关的半金属元素,它们的化学性质相似 碲 dì非金属元素,符号te(tellurium)。银白色结晶或棕色粉末。易传热导电,不溶于水。可作陶瓷和玻璃的着色剂。加入金属或合金中能增强其机械性能。也是一种半导 体材料。 碲dì非金属化学元素之一。符号te。灰色粉末或晶体。用于陶瓷、玻璃、橡胶、炼铁等方面。它的化合物有毒,可作杀虫剂。碲又是一种半导体材料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 帝 [dì] chỉ âm.
khoáng chất