學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mép vỡ của dụng cụ chứamáy dịch

cháTRA

  1. 1.lỗi
  2. 2.mảnh kính
  3. 3.cãi nhau
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

碴 剃后残余或复生的短毛发;胡子丛生的样子 碴 小碎块 器物破口上的残缺部分 崭新黑漆的车,把头折了一段,秃碴碴的露着两块白木碴儿,非常的不调和,难看。--老舍《骆驼祥子》 碴 皮肤被碎玻璃、瓷片等划破 碴儿 冰碴儿 瓷碴儿 碰到碗碴儿 碴chá ⒈碎块、碎屑玻璃~。木~儿。  ⒉东西上的破口那只杯有个破~儿。 ⒊被碎片划破皮肉碎玻璃片~了手。 碴chā 1.剃后残余或复生的短毛发。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [chá] chỉ âm.

磴 — đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 碴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict