字義Nghĩa
đá nhỏmáy dịch
jiāngCƯƠNG
- 1.một hòn đá nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
礓 小石 礓jiāng砂礓,一种不透水的矿石块或颗粒。可作建筑材料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 畺 [jiāng] chỉ âm.
đá