字義Nghĩa
máy xay, dụng cụ xaymáy dịch
cǎSÁT
- 1.dụng cụ bào
- 2.dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ)
- 3.cối xay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
礤 粗石 礤,粗石也。--《玉篇》 礤 同攃”。磨 礤床儿 礤cā 1.粗石。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 蔡 [cài] chỉ âm.
đá