字義Nghĩa
phúc lộc, hạnh phúc, thịnh vượngmáy dịch
hùHỖ
- 1.phúc lành thiên đàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
祜 (形声。从示,古声。本义福;大福) 同本义 祜hù福其~伊何(伊语气 词)?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
tinh thần
組詞Từ chứa chữ này
- 拉祜dân tộc Lahu
- 拉祜族dân tộc Lahu ở Vân Nam
- 鈕祜祿Niohuru (dòng tộc Mãn Châu nổi bật)
- 瀾滄拉祜族自治縣huyện tự trị dân tộc Lahu Lan Thương, thuộc Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
- 孟連傣族拉祜族佤族自治縣huyện tự trị dân tộc Thái, Lahu và Va Mạnh Liên, thuộc Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], tỉnh Vân Nam
- 孟連傣族拉祜族佤族自治縣Huyện tự trị của dân tộc Dai, Lahu và Va thuộc tỉnh Menglian, thành phố Pu'er [普洱市] tỉnh Vân Nam