字義Nghĩa
may mắn, phúc lộcmáy dịch
qíKỲ
- 1.cát tường
- 2.thịnh vượng
- 3.may mắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
祺〈形〉 (形声。从示,其声。本义幸福;吉祥) 同本义 祺,吉也。--《说文》 寿考维祺。--《诗·大雅·行苇》 唯春之祺。--《汉书·礼乐志》。注福也。” 又如祺祥(幸福吉祥);祺福(幸福)。书信中用于祝颂语。如近祺;文祺;时祺 祺qí吉祥,福气文~。时~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 其 [qí] chỉ âm.
tinh thần
組詞Từ chứa chữ này
- 商祺kinh doanh thịnh vượng
- 段祺瑞Đoàn Kỳ Thụy (1864-1936), chỉ huy Quân đội Bắc Dương dưới thời Viên Thế Khải, sau đó là chính trị gia và quân phiệt quyền lực