學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

may mắn, phúc lộcmáy dịch

KỲ

  1. 1.cát tường
  2. 2.thịnh vượng
  3. 3.may mắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祺〈形〉 (形声。从示,其声。本义幸福;吉祥) 同本义 祺,吉也。--《说文》 寿考维祺。--《诗·大雅·行苇》 唯春之祺。--《汉书·礼乐志》。注福也。” 又如祺祥(幸福吉祥);祺福(幸福)。书信中用于祝颂语。如近祺;文祺;时祺 祺qí吉祥,福气文~。时~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

tinh thần

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict