字義Nghĩa
xa, sâumáy dịch
yǎoYỂU
- 1.mắt trũng
- 2.sâu và rỗng
- 3.xa xôi và mơ hồ
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
thuộc — mắt lõm; lỗ
xa, sâumáy dịch
yǎoYỂU
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
thuộc — mắt lõm; lỗ