學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bẩn, vô dụng, yếu, bất lựcmáy dịch

  1. 1.xấu
  2. 2.vô dụng
  3. 3.yếu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

窳〈形〉 凹陷;低下 生而首上圩顶,故因名丘云。--《史记》 又如窳儿(山顶上的缺口);窳下(凹陷;低下);窳隆(凹凸;卑和高);窳曲(塌陷歪斜的样子) 疵病;粗劣 俗不偷薄,器不行窳。--《新唐书》 又如窳陋(粗劣简陋);窳薄(粗劣;浅陋) 败坏,腐败 天下一大器也,用之久,则必弊窳残缺。--元·郝经《玄政议》 又如窳敝(腐败;调敝);窳弱(衰弊) 懒惰 爱子不惰食,惰民不窳,而庸民无所于农,是必农。--《商君书》 又如窳怠(懒惰;懈怠);窳农(惰农) 羸弱 窳yǔ ⒈粗劣,坏~陋。~劣。 ⒉懒惰 ~惰。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (huyệt) chỉ nghĩa, [yǔ] chỉ âm.

thuộc — hang

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 窳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict