學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kết thúc, chấm dứtmáy dịch

jùnTHUÂN

  1. 1.hoàn thành
  2. 2.xong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

竣 (形声。本义退位) 同本义 有司已于事而竣。--《国语》。韦昭注竣,伏退也。” 完成或完毕某项工作,结束、终止 完成,使完整、使圆满,在满足一切要求、需要后结束 竣 完成,事毕 晓夜并工,克期告竣。--《三国演义》 竣jùn退立。〈引〉完毕~工。~事。告~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lập) chỉ nghĩa, [qūn] chỉ âm.

đứng; hoàn tất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 竣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict