字義Nghĩa
kết thúc, chấm dứtmáy dịch
jùnTHUÂN
- 1.hoàn thành
- 2.xong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
竣 (形声。本义退位) 同本义 有司已于事而竣。--《国语》。韦昭注竣,伏退也。” 完成或完毕某项工作,结束、终止 完成,使完整、使圆满,在满足一切要求、需要后结束 竣 完成,事毕 晓夜并工,克期告竣。--《三国演义》 竣jùn退立。〈引〉完毕~工。~事。告~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 立 (lập) chỉ nghĩa, 夋 [qūn] chỉ âm.
đứng; hoàn tất