學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sâu sắc, chân thành, thật lòng, chân thậtmáy dịch

ĐỐC

  1. 1.nghiêm trọng (bệnh)
  2. 2.thành thật
  3. 3.chân thành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

笃 (形声。从马,竹声。本义马行迟顿) 同本义 笃,马行顿迟也。--《说文》 笃癃无家属。--《后汉书·先武纪》。注引《尔雅》曰笃,困也。” 又如笃么(笃笃末末,笃笃寞寞。转来转去,徘徊不前) 忠实,不虚伪 朋友不笃,非孝也。--《吕氏春秋·孝行》 慎思之,明辨之,笃行之。--《礼记·中庸》 笃公刘。--《诗·大雅·公刘》 尧九男,皆益笃。--《史记·五帝纪》 又如笃人(忠实厚道的人);笃仁(笃实而仁厚);笃亮(笃实亮直);笃美(笃实美善);笃敏(诚笃而敏锐);笃教(竭诚于教化);笃烈(诚厚刚正 笃 dǔ ①忠实~信。 ②(病势)沉重。 【笃厚】诚实厚道。 【笃实】 ①忠诚老实。 ②扎实学问~。 【笃信】忠实地信仰。 【笃学】专心好学。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 笃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict