學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hộp tre dùng để mang sáchmáy dịch

CẤP

  1. 1.rương (đựng sách)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

笈 (形声。从竹,及声。本义竹书箱) 同本义。多用竹、藤编织,用以放置书籍、衣巾、药物等 极,驴上负也。从木,及声,读若急,字亦作笈。--《说文》 负笈从师。--《史记·苏秦传》 笈,谓学士所以负书箱。--《周处风土记》 又如笈囊(笈与囊) 书籍;典籍 山坛毛公蜕,古笈灵威守。--清·王识秅诗 又如孤本秘笈 笈jí ⒈书箱负~游学。 ⒉书籍,典籍。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tật — tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 笈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict