字義Nghĩa
ống nước bằng tremáy dịch
jiǎnKIỂN
- 1.ống dẫn nước bằng tre
- 2.ống nước làm từ tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
笕 引水的长竹管,安在檐下或田间 家家争调水,曲笕引修竹。--黄遵宪《游箱根》 又如笕水(用连接的长竹管引来的水) 笕jiǎn田间引水的长竹管,又指屋檐上承接雨水的长竹管。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
giân — tre
Ghép từ các phần: