學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ống nước bằng tremáy dịch

jiǎnKIỂN

  1. 1.ống dẫn nước bằng tre
  2. 2.ống nước làm từ tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

笕 引水的长竹管,安在檐下或田间 家家争调水,曲笕引修竹。--黄遵宪《游箱根》 又如笕水(用连接的长竹管引来的水) 笕jiǎn田间引水的长竹管,又指屋檐上承接雨水的长竹管。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

giân — tre

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 笕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict