字義Nghĩa
cây quétmáy dịch
tiáoĐIỀU
- 1.cái chổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
笤〈名〉 笤帚 如笤把,笤篱(即笤帚);笤帚星(扫帚星。彗星的俗称) 笤帚 笤tiáo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thiêu — tre
Ghép từ các phần:
cây quétmáy dịch
tiáoĐIỀU
笤〈名〉 笤帚 如笤把,笤篱(即笤帚);笤帚星(扫帚星。彗星的俗称) 笤帚 笤tiáo
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thiêu — tre
Ghép từ các phần: