學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mái chái thô bằng cỏ hoặc tremáy dịch

ĐÁT

  1. 1.họ [Da2]

ĐÁT

  1. 1.chiếu tre thô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

笪 鞭打 笪,笞也。--《说文》。笪者可以挞人之物。 又如笪笞(笞挞,鞭打) 笪 竹箬 笪,箬也。--《一切经音义》引《说文》 拉船用的索子 百丈者,牵船篾,内地谓之笪。--元·周密《齐东野语》 日蚀 笪dá 1.粗竹席。 2.拉船的竹索。 3.帽沿四旁冒出的部分。 4.姓。宋代有笪深。 笪dàn 1.鞭打。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

đa — tre

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 笪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict