字義Nghĩa
một loại ống reo làm bằng lá sậymáy dịch
jiāGIÀ
- 1.còi làm bằng sậy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
笳 (形声。从竹,加声。本义胡笳) 中国古代北方民族的一种吹奏乐器,似笛。通常称胡笳” 刁斗笳吹。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如笳角(胡笳与号角。系北方少数民族的军中乐器);笳鼓(胡笳与胡鼓);笳吟(胡笳吹奏;笳声萦回) 古代妇女使用的发簪 笳 jiā
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
già — tre
Ghép từ các phần: