字義Nghĩa
giỏ phẳng đựng gạomáy dịch
pǒPHẢ
- 1.rổ mâm phẳng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
笸 (形声。从竹,叵声。笸箩) 笸篮 笸箩 笸pǒ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tẩu — tre
Ghép từ các phần:
giỏ phẳng đựng gạomáy dịch
pǒPHẢ
笸 (形声。从竹,叵声。笸箩) 笸篮 笸箩 笸pǒ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tẩu — tre
Ghép từ các phần: