字義Nghĩa
cái gậy tre dùng trong đan lát để đẩy sợi dọc vào lỗ đanmáy dịch
kòuKHẤU
- 1.(đơn vị đo bề rộng vải)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
筘 织布机上的一种机件 布) 筘(簆)kòu织布机上的机件之一。旧时用竹片制成,新式机器用薄的钢片(筘齿)按一定密度制成,经线从筘齿穿过。它的作用是把纬线推到织口,使织物紧密整齐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Hán; tre
Ghép từ các phần: