學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái gậy tre dùng trong đan lát để đẩy sợi dọc vào lỗ đanmáy dịch

kòuKHẤU

  1. 1.(đơn vị đo bề rộng vải)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

筘 织布机上的一种机件 布) 筘(簆)kòu织布机上的机件之一。旧时用竹片制成,新式机器用薄的钢片(筘齿)按一定密度制成,经线从筘齿穿过。它的作用是把纬线推到织口,使织物紧密整齐。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Hán; tre

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 筘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict