學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chìa khóamáy dịch

GuǎnQUẢN

  1. 1.họ [Guan3]

guǎnQUẢN

  1. 1.biến thể của 管[guan3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

筦guǎn 1.古代绕丝的竹管。 2.同"管"。 3.通"斡"。运转。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Hán; tre

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 筦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict