學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tre nhỏmáy dịch

xiǎoTIỂU

  1. 1.tre trúc lùn
  2. 2.tre mỏng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

筱〈名〉 小竹,细竹 筱,箭属,小竹也。--《说文》 绿筱媚青涟。--谢灵运《过始宁墅》 小 筱(簊)xiǎo ⒈细竹子。 ⒉同"小"。多见于人名。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Tuyết; tre nhỏ 小 cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 筱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict