學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xa

yōuDU

  1. 1.xa
  2. 2.từ đứng trước trạng từ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

攸 〈形〉 (会意。从攴,从人水省。表示人扶杖走水路。本义水流的样子) 同本义 攸,行水也,从攴,从人,水省。--《说文》。段玉裁注水之安行为攸。” 水行攸攸也。--《六书故》引唐本说文 安闲 主人攸尔而笑曰。--《汉书·叙传》 又如攸游(安闲从容,自得其乐的样子);攸乐(闲适安乐);攸心(心性弛放) 长远 令德攸兮宣重光。--汉《冀州从事张表碑》 极攸远索。--《司农刘夫人碑》 又如攸长(长远);攸隔(远隔);攸远(遥远,辽远) 迅疾 攸然而失。--《孟子·万章上》 又如攸然( 攸yōu ⒈所责有~归。生死~关。 ⒉就风雨~除(除排除)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 攸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict