學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

viên sỏi, quân bài, vật biểu thịmáy dịch

chóuTRÙ

  1. 1.phỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé
  2. 2.chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ
  3. 3.tài nguyên; cách; phương tiện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

筹 (形声。从竹,夀声。本义计数的用具) 壶矢。古代投壶用的签子,形如箭筩 筹,壶矢也。--《说文》。谓投壶之矢为 筹。 筹室中五扶。--《礼记·投壶》。注矢也。” 箭筹八十。--《仪礼·乡射礼》 签筹;算筹 射者中,弈者胜,觥筹交错。--欧阳修《醉翁亭记》 又如竹筹;筹马(古时投壶计数的用具) 筹 算计 运筹帷幄之中。--《史记·高祖纪》 又如筹设(计划设置);筹计(盘算);筹昏(谓无法算计) 策划 筹 chóu ①计数用具竹~。 ②谋划;筹划;计划~款、统~。 【筹安会】袁世凯复辟帝制的御用团体。1915年8月由杨度、孙毓筠、严复、李燮和、胡瑛、刘师培等所谓'六君子'在北京发起成立。该会名义上以'研究君主、民主国体二者 孰适于中国'为宗旨,实际公开进行复辟帝制活动。 【筹措】设法弄到(钱)~经费。 【筹划】想办法;定计划~工作。 【筹算法】〈数〉我国古代用竹制的算筹记数并进行加、减、乘、除、开方等运算的方法。始于春秋时期,到明代被珠算代替。 筹(籭)chóu ⒈计数的用具~码。 ⒉谋划,计划,计谋~备。熟~。统~安排。运~帷幄。一~莫展。 ⒊想办法收集~款。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 筹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict