字義Nghĩa
tre caomáy dịch
yúnVÂN
- 1.xem 篔簹|筼筜[yun2 dang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
筼yào 1.铺在椽上瓦下用以防漏的竹席或苇席。 2.用同"珓"。占卜用具。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hổng; tre nứa
Ghép từ các phần:
tre caomáy dịch
yúnVÂN
筼yào 1.铺在椽上瓦下用以防漏的竹席或苇席。 2.用同"珓"。占卜用具。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hổng; tre nứa
Ghép từ các phần: