字義Nghĩa
ràomáy dịch
bìBẾ
- 1.(dạng kết hợp) vỉ tre để hấp thực phẩm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
箅 蒸锅中的竹屉◇指有空隙而能起间隔作用的器具 箅,所以蔽甑底者也。从竹,畀声。--《说文》。按,甑以蒸饭,底有七穿以竹席蔽之。 敝箅不能救 盐池之碱,阿胶不能止黄河之浊。--北周·庾信《哀江南赋》 箅子 箅bì 1.釜中的竹屉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hổng; tre nứa
Ghép từ các phần: