學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ban cho

  1. 1.ban cho
  2. 2.đưa cho
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畀 给与 彼姝者子,何以畀之。--《诗·鄘风·干旄》 分曹卫之田以畀宋人。--《左传·僖公二十八年》 又如畀赋(赋予;给) 畀予 畀予豺虎 畀bì 1.赐与。 2.给予;付与。 3.付托;委派。 4.通"俾"。使。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điền) chỉ nghĩa, [jī] chỉ âm.

trang trại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict