學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dùng cung tre hoặc cung liên thanhmáy dịch

qìngTHIẾN

  1. 1.kéo cung tên tre hoặc nỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

箐〈名〉 山间大竹林。竹木丛生的山谷 林中的山洞);箐砦(竹木丛中的山寨);箐道(竹木丛中的山路) 箐qìng〈方〉山间的大竹林。泛指竹木丛生的山谷。 箐jīng 1.小笼。 箐qiāng 1.细竹名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

hổng; tre nứa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 箐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict