大箐山
Dàqìngshān
[ㄉㄚˋ ㄑㄧㄥˋ ㄕㄢ]
ĐẠI THIẾN SƠN
- 1.huyện Đại Thanh Sơn ở tỉnh Hắc Long Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.