學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kẹp, kìm, tongs, kẹpmáy dịch

qiánKIỀM

  1. 1.cái kìm
  2. 2.kẹp
  3. 3.kẹp chặt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

同钳”。 箝qián 1.夹住。 2.紧闭。 3.衔于马口以制马的器物。 4.探求;探测。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

ổng; tre nứa 用于夹住拑事物; 拑也提供音读

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 箝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict