字義Nghĩa
cầm, siết chặtmáy dịch
qiánKIỀM
- 1.cái kìm
- 2.kẹp
- 3.kẹp chặt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拑qián 1.胁持;夹住。 2.以木置马口。参见"拑马"﹑"拑秣"。 3.合拢;闭住。参见"拑口"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gồng tay