學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giường trảimáy dịch

TRÁCH

  1. 1.chiếu cói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

箦 (形声。从竹,责声。本义竹席) 同本义 箦,如今北道以暠韍荐床,古人质素如此,后加以席,其席示谓之箦,床亦谓之箦。--《说文通训定声》 又如箦床(没铺竹席的床。泛指床) 粗篾席 雎详死,即卷以箦,置厕中。--《史记·范雎蔡泽列传》 于屋下悬箦,令鸡宿上。--《农政全书》 箦zé竹席。泛指床席。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

ổng; tre nứa

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 箦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict