學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giỏ tremáy dịch

luóLA

  1. 1.cái rổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

箩 (形声。从竹,罗声。本义竹制的盛器,多方底圆口) 同本义 箩,箕也。--《广雅·释器》 所以注斛,陈魏宋楚之间谓之箩。--《方言》五 又如箩斗(即箩兜。箩筐);箩兜(箩筐);箩头(即箩筐);箩担(挑有箩筐的担子);箩筛(竹编的筛子) 箩筛 量词 桐膏千箩,蜡千斤,茧丝千两。--清·唐甄《潜书》 箩 用箩筛或滤 箩(籮)luó竹篾编制的盛物器,多为底方口圆~筐。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

ổng; tre nứa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 箩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict