字義Nghĩa
lớp ngoài của tremáy dịch
ruòNHƯỢC
- 1.(tre)
- 2.vỏ tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
箬 竹笋壳 箬,楚谓竹皮曰箬。--《说文》 又如箬壳(笋壳;笋皮) 竹名。即箬竹。竹叶及箨似芦荻 箬叶,箬竹的叶子 中轩敞者为舱,蒻篷覆之。--魏学洢《核舟记》 又如箬篷(用箬叶编的船篷);箬篓(用箬竹编的篓);箬包船(一种头部尖狭,船顶上包有穹形箬篷以蔽烈日、雨雪的船);箬粽(用箬竹叶包的粽子) 箬帽 箬(簅)ruò ⒈ ⒉指箬竹的叶子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
ổng; tre nứa
Ghép từ các phần: