學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rừng tremáy dịch

huángHOÀNG

  1. 1.(tre)
  2. 2.lùm tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

篁〈名〉 竹田,竹园 篁,竹田也。--《说文》 蓟丘之植,植于汶篁。--《战国策·燕策》。裴髎集解引徐广曰竹田曰篁。” 竹丛;竹林 余处幽篁兮终不见天。--《楚辞·山鬼》 篁竹之中。--《汉书·严助传》 又如篁阵(竹林);篁迳(竹林中的小路);篁路(竹林中的路);篁筱(泛指密密的竹林) 竹名 隔篁竹闻水声。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》 又如篁筱(篁竹和筱竹);篁笋(一种笋名) 泛指竹子 篁huáng竹林,泛指竹子幽~。修~(长竹)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 篁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict