字義Nghĩa
giỏ có chân ngắn hình tròn hoặc bầu dụcmáy dịch
fěiPHỈ
- 1.giỏ tròn có nắp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
篚〈名〉 圆形的盛物竹器 厥贡漆丝,厥篚织文。--《书·禹贡》 洗有篚。--《仪礼·士冠礼》 设膳篚。--《仪礼·燕礼》 受肺脊实于篚。--《仪礼·士虞礼》 又如篚箧(竹编的小箱) 篚 fěi〈古〉盛物的竹器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần: