學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáo tre 7 lỗmáy dịch

chíTRÌ

  1. 1.sáo trúc có 7 hoặc 8 lỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

篪 (形声。从竹,虒声。本义古时候一种用竹管制成的乐器) 同本义 泛指吹管乐器 快马健儿,不知老妪吹篪。--《洛阳伽蓝记》 篪(竾、箎)chí ⒈一种竹子~竹。 ⒉〈古〉一种竹管乐器吹~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 篪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict