學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
楊潔篪
楊潔篪
giản thể:
杨洁篪
Yáng
Jié
chí
[ㄧㄤˊ ㄐㄧㄝˊ ㄔˊ]
DƯƠNG KHIẾT TRÌ
1.
Dương Khiết Trì (1950-), chính trị gia và nhà ngoại giao Trung Quốc, ngoại trưởng Trung Quốc 2007-2013
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
清潔
qīngjié
sạch
清潔工
qīngjiégōng
nhân viên vệ sinh
整潔
zhěngjié
gọn gàng
簡潔
jiǎnjié
ngắn gọn
純潔
chúnjié
thuần khiết
廉潔
liánjié
liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực
楊樹
yángshù
cây dương
潔淨
jiéjìng
sạch
逐字解
Từng chữ trong từ
楊
dương
cây liễu, cây bạch dương, cây sồi
潔
khiết
sạch, tẩy sạch, tinh khiết
篪
trì
sáo tre 7 lỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
楊潔篪 nghĩa là gì? · Kaori Dict