字義Nghĩa
tre đan, tre mànhmáy dịch
bìTẤT
- 1.liễu gai
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
筚 — tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 篳路藍縷gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)
- 篳門閨竇cửa liễu, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
- 蓬篳nhà người nghèo
- 蓬篳生光Sự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà khiêm tốn của tôi
- 蓬門篳戶cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo
- 蓬篳生輝biến thể của 蓬荜生辉 |蓬蓽生輝 [peng2 bi4 sheng1 hui1]