學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tre đanmáy dịch

TẤT

  1. 1.liễu gai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

筚 (形声。从竹,毕声。本义用竹子编成的篱笆) 同本义 筚,藩落也。--《说文》 筚,篱也。--《广雅》 筚门圭窦之人。--《左传·襄公十年》。注柴门也。” 又如筚门(荆竹编成的门。又称柴门。常用以喻指贫户居室);筚路(柴车。多以荆竹编织,简陋无饰) 泛指用竹子、荆条等织成的器物 筚路蓝缕,以启山林。--《左传》 筚路蓝缕 筚路蓝缕,以启山林。--《左传》 筚门圭窦 筚 bì用荆条等编织的篱笆或其它遮挡物。 【筚路蓝缕】驾驶柴车,穿着破烂衣服。形容创业的艰难。筚路柴车。蓝缕破衣服。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Hán; tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 筚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict