學華語Kaori Dict

蓬篳生輝

giản thể: 蓬筚生辉

péngshēnghuī

ㄆㄥˊ ㄅㄧˋ ㄕㄥ ㄏㄨㄟ

BỒNG TẤT SINH HUY

  1. 1.biến thể của 蓬荜生辉 |蓬蓽生輝 [peng2 bi4 sheng1 hui1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓬筚生辉 nghĩa là gì? · Kaori Dict