- 1.Sự hiện diện của bạn làm bừng sáng ngôi nhà khiêm tốn của tôi
- 2.xem thêm 蓬蓽生光|蓬荜生光[peng2 bi4 sheng1 guang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.