字義Nghĩa
loài đậumáy dịch
bìTẤT
- 1.đậu
- 2.họ đậu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 畢 [bì] chỉ âm.
Lan — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 蓽門圭竇cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
- 蓬蓽nhà người nghèo
- 蓬蓽生光Sự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà giản dị của tôi
- 蓬蓽生輝Sự hiện diện của bạn làm bừng sáng ngôi nhà khiêm tốn của tôi
- 蓬門蓽戶cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo