學華語Kaori Dict

蓽門圭竇

giản thể: 荜门圭窦

ménguīdòu

ㄅㄧˋ ㄇㄣˊ ㄍㄨㄟ ㄉㄡˋ

TẤT MÔN KHUÊ ĐẬU

  1. 1.cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
  2. 2.sống trong cảnh nghèo khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓽門圭竇 nghĩa là gì? · Kaori Dict