學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loài đậumáy dịch

TẤT

  1. 1.đậu
  2. 2.họ đậu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荜 (形声。本义用荆条竹木之类编成的篱笆) 同本义 筚,荆竹织门也。亦作荜。--《玉篇》 荜露兰蒌,以处草莽。--《史记·楚世家》。裴驷集解引服虔荜露,柴车素木也。” 豆名 土贡火筋、荜豆、澡豆。--《新唐书·地理志一》 又如荜路(柴草);荜门(用荆竹和树枝所编成的门);荜路蓝缕(柴车和破衣,形容创业的艰辛) 荜 bì[荜露](-lù)〈名〉柴车>《史记·楚世家》"~蓝蒌,以处草莽。"

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [bì] chỉ âm.

Tưn; cây trồng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict