字義Nghĩa
loài đậumáy dịch
bìTẤT
- 1.đậu
- 2.họ đậu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荜 (形声。本义用荆条竹木之类编成的篱笆) 同本义 筚,荆竹织门也。亦作荜。--《玉篇》 荜露兰蒌,以处草莽。--《史记·楚世家》。裴驷集解引服虔荜露,柴车素木也。” 豆名 土贡火筋、荜豆、澡豆。--《新唐书·地理志一》 又如荜路(柴草);荜门(用荆竹和树枝所编成的门);荜路蓝缕(柴车和破衣,形容创业的艰辛) 荜 bì[荜露](-lù)〈名〉柴车>《史记·楚世家》"~蓝蒌,以处草莽。"
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 毕 [bì] chỉ âm.
Tưn; cây trồng
組詞Từ chứa chữ này
- 荜门圭窦cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
- 蓬荜nhà người nghèo
- 蓬荜生光Sự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà giản dị của tôi
- 蓬荜生辉Sự hiện diện của bạn làm bừng sáng ngôi nhà khiêm tốn của tôi
- 蓬门荜户cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo