字義Nghĩa
các thanh tre hoặc ván tremáy dịch
mièMIỆT
- 1.lớp ngoài của thân tre (hoặc sậy hoặc cao lương); dải tre mỏng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
篾〈名〉 (形声。从竹,蔑省声。本义薄竹片,可以编制席子、篮子等) 同本义 笢,竹肤也。从竹,民声。--《说文》。按,竹外青也,亦谓之筠析者,声转谓之篾。》 敷重篾席。--《诗·顾命》 篾篓挑将水边货。(货卖)--唐彦谦《蟹》 又如篾巴(竹篱笆);篾索(竹篾编的绳索);篾席(竹篾编的席子);篾丝(竹篾劈的细丝);篾篓(竹编的盛器。多为圆桶形);篾篮(竹篮子);篾笼(竹笼);篾缆(竹篾编制成的绳索) 泛指苇子或高粱秆上劈下的皮 篾miè劈成条的竹片,泛指高粱、芦苇等劈下的茎皮片~条。竹~子。苇~儿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
篨 — một khung dạng罒 làm bằng tre ⺮