字義Nghĩa
phó, cấp dướimáy dịch
zào
- 1.phó
- 2.cấp dưới
- 3.thê thiếp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
簉qiàn 1.竹名。 2.竹茂盛貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
簀 — tre
Ghép từ các phần:
phó, cấp dướimáy dịch
zào
簉qiàn 1.竹名。 2.竹茂盛貌。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
簀 — tre
Ghép từ các phần: