學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rụng (của cánh hoa)máy dịch

TỐC

  1. 1.thảm thực vật rậm rạp
  2. 2.cái rây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

簌 沙沙作响 簌簌 植物的叶子渐渐变黄,在秋风中簌簌地落下来。--《大自然的语言》 淑英的眼泪簌簌地流了下来。--《党员登记表》 簌sù ①像声词。指风吹叶子等的声音耳听树叶~ ~的响。 ②纷纷坠落的样子~ ~热泪流。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 簌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict