字義Nghĩa
rụng (của cánh hoa)máy dịch
sùTỐC
- 1.thảm thực vật rậm rạp
- 2.cái rây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
簌 沙沙作响 簌簌 植物的叶子渐渐变黄,在秋风中簌簌地落下来。--《大自然的语言》 淑英的眼泪簌簌地流了下来。--《党员登记表》 簌sù ①像声词。指风吹叶子等的声音耳听树叶~ ~的响。 ②纷纷坠落的样子~ ~热泪流。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần: